TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decerebrate

UK/dɪˈsɛɹəbɹət/ giọng máy của trình duyệt

decerebrate nghĩa là lấy não ra.

Nghĩa của decerebrate

Ngoại động từ

  1. Lấy não ra; làm cho não không hoạt động.

Dạng từ của decerebrate

Ngôi thứ ba số ítdecerebrates
Hiện tại phân từ (-ing)decerebrating
Quá khứ phân từdecerebrated
Quá khứdecerebrated

Câu hỏi thường gặp

decerebrate nghĩa là gì?

decerebrate (ngoại động từ) nghĩa là lấy não ra.

decerebrate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decerebrate: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛɹəbɹət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.