TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decertify

UK/diːˈsɜːtɪfaɪ/ giọng máy của trình duyệt

decertify nghĩa là rút lại.

Nghĩa của decertify

Ngoại động từ

  1. Rút lại; bác bỏ sự xác nhận.

Dạng từ của decertify

Ngôi thứ ba số ítdecertifies
Hiện tại phân từ (-ing)decertifying
Quá khứ phân từdecertified
Quá khứdecertified

Câu hỏi thường gặp

decertify nghĩa là gì?

decertify (ngoại động từ) nghĩa là rút lại.

decertify phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decertify: giọng Anh (UK) /diːˈsɜːtɪfaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.