decertify
UK/diːˈsɜːtɪfaɪ/
giọng máy của trình duyệt
decertify nghĩa là rút lại.
Nghĩa của decertify
Ngoại động từ
- Rút lại; bác bỏ sự xác nhận.
Dạng từ của decertify
| Ngôi thứ ba số ít | decertifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | decertifying |
| Quá khứ phân từ | decertified |
| Quá khứ | decertified |
Câu hỏi thường gặp
decertify nghĩa là gì?
decertify (ngoại động từ) nghĩa là rút lại.
decertify phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decertify: giọng Anh (UK) /diːˈsɜːtɪfaɪ/.