TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decidability

UK/dɪˌsaɪdəˈbɪlɪti/ giọng máy của trình duyệt

decidability nghĩa là Xem decide.

Nghĩa của decidability

Danh từ

  1. Xem decide

Dạng từ của decidability

Số nhiềudecidabilities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decidability

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

decidability nghĩa là gì?

decidability (danh từ) nghĩa là Xem decide.

decidability phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decidability: giọng Anh (UK) /dɪˌsaɪdəˈbɪlɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.