decide
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈsaɪd/
US/dɪˈsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
decide nghĩa là giải quyết, phân xử, quyết định.
Nghĩa của decide
Động từ
- Giải quyết, phân xử.
- to decide a questiongiải quyết một vấn đề
- to decide against somebodyphân xử ai thua (kiện...)
- to decide in favour of somebodyphân xử cho ai được (kiện)
- Quyết định.
- to decide to do somethingquyết định làm cái gì
- to decide against doing somethingquyết định không làm cái gì
- that decides me!nhất định rồi!
- Lựa chọn, quyết định chọn.
- to decide between two thingslựa chọn trong hai thứ
Dạng từ của decide
| Ngôi thứ ba số ít | decides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deciding |
| Quá khứ phân từ | decided |
| Quá khứ | decided |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decide
Đồng nghĩa
Họ từ của decide
Cụm từ, thành ngữ với decide
- to decide on — Chọn, quyết định chọn.
Câu ví dụ với decide
- We will vote to decide the winner. Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.
- Why did you decide to study French? Tại sao bạn lại quyết định học tiếng Pháp?
- When did you guys decide that? Các anh đã quyết định từ khi nào vậy?
- Decide how much you want. Quyết định số lượng bạn muốn.
- We'll let them decide. Chúng ta sẽ để cho họ lựa chọn.
- I can’t decide whether to buy shoes or clothes. Tôi không thể quyết định được liệu sẽ mua giày hay quần áo.
- I can decide whether to buy this bag now or wait. Tôi có thể quyết định mua chiếc túi này ngay bây giờ hay không hoặc là chờ đợi.
- They couldn't decide whether to go to the mountains or the sea. Họ không thể quyết định được sẽ đi lên núi hay xuống biển.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
decide nghĩa là gì?
decide (động từ) nghĩa là giải quyết, phân xử, quyết định.
decide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decide: giọng Anh (UK) /dɪˈsaɪd/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsaɪd/.