TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decidedness

UK/dɪˈsaɪdədnəs/ giọng máy của trình duyệt

decidedness nghĩa là tính kiên quyết, tính dứt khoát.

Nghĩa của decidedness

Danh từ

  1. Tính kiên quyết, tính dứt khoát.

Câu hỏi thường gặp

decidedness nghĩa là gì?

decidedness (danh từ) nghĩa là tính kiên quyết, tính dứt khoát.

decidedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decidedness: giọng Anh (UK) /dɪˈsaɪdədnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.