decidedly
UK/dɪˈsaɪdɪdli/
US/dɪˈsaɪdɪdli/
giọng máy của trình duyệt
decidedly nghĩa là kiên quyết, dứt khoát, rõ ràng, không cãi được.
Nghĩa của decidedly
Phó từ
- Kiên quyết, dứt khoát.
- to answer decidedlytrả lời dứt khoát
- Rõ ràng, không cãi được.
Dạng từ của decidedly
| So sánh hơn | more decidedly |
| So sánh nhất | most decidedly |
Câu hỏi thường gặp
decidedly nghĩa là gì?
decidedly (phó từ) nghĩa là kiên quyết, dứt khoát, rõ ràng, không cãi được.
decidedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decidedly: giọng Anh (UK) /dɪˈsaɪdɪdli/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsaɪdɪdli/.