TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decidedly

UK/dɪˈsaɪdɪdli/ US/dɪˈsaɪdɪdli/ giọng máy của trình duyệt

decidedly nghĩa là kiên quyết, dứt khoát, rõ ràng, không cãi được.

Nghĩa của decidedly

Phó từ

  1. Kiên quyết, dứt khoát.
    • to answer decidedlytrả lời dứt khoát
  2. Rõ ràng, không cãi được.

Dạng từ của decidedly

So sánh hơnmore decidedly
So sánh nhấtmost decidedly

Câu hỏi thường gặp

decidedly nghĩa là gì?

decidedly (phó từ) nghĩa là kiên quyết, dứt khoát, rõ ràng, không cãi được.

decidedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decidedly: giọng Anh (UK) /dɪˈsaɪdɪdli/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsaɪdɪdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.