TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decilitre

UK/ˈdɛsɪliːtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

decilitre nghĩa là đêxilit.

Nghĩa của decilitre

Danh từ

  1. Đêxilit.

Dạng từ của decilitre

Số nhiềudecilitres

Câu hỏi thường gặp

decilitre nghĩa là gì?

decilitre (danh từ) nghĩa là đêxilit.

decilitre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decilitre: giọng Anh (UK) /ˈdɛsɪliːtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.