decillion
UK/dəˈsɪl.i.ən/
US/dəˈsɪl.i.ən/
giọng máy của trình duyệt
decillion nghĩa là Mười luỹ thừa sáu mươi.
Nghĩa của decillion
Danh từ
- Mười luỹ thừa sáu mươi.
Họ từ của decillion
Câu hỏi thường gặp
decillion nghĩa là gì?
decillion (danh từ) nghĩa là Mười luỹ thừa sáu mươi.
decillion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decillion: giọng Anh (UK) /dəˈsɪl.i.ən/, giọng Mỹ (US) /dəˈsɪl.i.ən/.