TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decillion

UK/dəˈsɪl.i.ən/ US/dəˈsɪl.i.ən/ giọng máy của trình duyệt

decillion nghĩa là Mười luỹ thừa sáu mươi.

Nghĩa của decillion

Danh từ

  1. Mười luỹ thừa sáu mươi.

Họ từ của decillion

Câu hỏi thường gặp

decillion nghĩa là gì?

decillion (danh từ) nghĩa là Mười luỹ thừa sáu mươi.

decillion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decillion: giọng Anh (UK) /dəˈsɪl.i.ən/, giọng Mỹ (US) /dəˈsɪl.i.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.