TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decimal fraction

giọng máy của trình duyệt

decimal fraction nghĩa là tiểu số.

Nghĩa của decimal fraction

Danh từ

  1. Tiểu số.

Dạng từ của decimal fraction

Số nhiềudecimal fractions

Câu hỏi thường gặp

decimal fraction nghĩa là gì?

decimal fraction (danh từ) nghĩa là tiểu số.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.