TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decision algorithm

US/dɪ.ˈsɪ.ʒən ˈæl.ɡə.ˌrɪ.ðəm/ giọng máy của trình duyệt

decision algorithm nghĩa là Thuật toán để quyết định.

Nghĩa của decision algorithm

Danh từ

  1. Tech Thuật toán để quyết định.

Câu hỏi thường gặp

decision algorithm nghĩa là gì?

decision algorithm (danh từ) nghĩa là Thuật toán để quyết định.

decision algorithm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decision algorithm: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈsɪ.ʒən ˈæl.ɡə.ˌrɪ.ðəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.