TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decision

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈsɪʒn̩/ US/dɪˈsɪʒn̩/ giọng máy của trình duyệt

decision nghĩa là sự giải quyết, sự phân xử, sự quyết định, quyết nghị.

Nghĩa của decision

Danh từ

  1. Sự giải quyết (một vấn đề...); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án).
  2. Sự quyết định, quyết nghị.
    • to come to (arrive at) a decisionđi tới một quyết định
  3. Tính kiên quyết, tính quả quyết.
    • a man of decisionngười kiên quyết
    • to lack decisionthiếu kiên quyết

Dạng từ của decision

Số nhiềudecisions
Ngôi thứ ba số ítdecisions
Hiện tại phân từ (-ing)decisioning
Quá khứ phân từdecisioned
Quá khứdecisioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decision

Đồng nghĩa

Họ từ của decision

Cụm từ, thành ngữ với decision

  • decision algorithm — Thuật toán để quyết định.
  • decision criterion — Chuẩn cứ để quyết định.
  • decision feedback equalizer — Bộ cân bằng hồi tiếp để quyết định.
  • decision function — Hàm quyết định.
  • decision lag — Độ trễ của việc ra quyết định.
  • decision rule — Quy tắc ra quyết định.
  • decision table — Bảng để quyết định.
  • decision theory — Lý thuyết ra quyết định.
  • decision tree — Cấu trúc cây để quyết định.

Câu ví dụ với decision

  • That was probably what influenced their decision. Điều đó là có lẽ là đã ảnh hưởng đến quyết định của họ
  • Their decision will bring about serious consequences. Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng.
  • Have you already made a decision? Cậu đã quyết định chưa?
  • Let's discuss it together before reaching a decision. Chúng ta hãy cùng nhau thảo luận trước khi đưa ra quyết định.
  • This won't affect my decision. Điều này sẽ không ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
  • I made my decision. Tôi đã có quyết định của mình
  • I'd like some time to consider before I make a decision. Tôi cần một ít thời gian cân nhắc trước khi tôi quyết định.
  • Make a decision! Hãy quyết định đi!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

decision nghĩa là gì?

decision (danh từ) nghĩa là sự giải quyết, sự phân xử, sự quyết định, quyết nghị.

decision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decision: giọng Anh (UK) /dɪˈsɪʒn̩/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsɪʒn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.