TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decision table

US/dɪ.ˈsɪ.ʒən ˈteɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

decision table nghĩa là bảng để quyết định.

Nghĩa của decision table

Danh từ

  1. Tech Bảng để quyết định.

Câu hỏi thường gặp

decision table nghĩa là gì?

decision table (danh từ) nghĩa là bảng để quyết định.

decision table phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decision table: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈsɪ.ʒən ˈteɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.