TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decision rule

US/ ˈruːl/ giọng máy của trình duyệt

decision rule nghĩa là Quy tắc ra quyết định.

Nghĩa của decision rule

Danh từ

  1. Kinh tế học Quy tắc ra quyết định.

Câu hỏi thường gặp

decision rule nghĩa là gì?

decision rule (danh từ) nghĩa là Quy tắc ra quyết định.

decision rule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decision rule: giọng Mỹ (US) / ˈruːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.