TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

declarant

UK/ˈdɛkləɹənt/ US/ˈdɛkləɹənt/ giọng máy của trình duyệt

declarant nghĩa là người khai.

Nghĩa của declarant

Danh từ

  1. Pháp lý Người khai.

Dạng từ của declarant

Số nhiềudeclarants

Câu hỏi thường gặp

declarant nghĩa là gì?

declarant (danh từ) nghĩa là người khai.

declarant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của declarant: giọng Anh (UK) /ˈdɛkləɹənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛkləɹənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.