TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

declensional

UK/dɪˈklɛnʃənəɫ/ giọng máy của trình duyệt

declensional nghĩa là Xem declension.

Nghĩa của declensional

Tính từ

  1. Xem declension

Câu hỏi thường gặp

declensional nghĩa là gì?

declensional (tính từ) nghĩa là Xem declension.

declensional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của declensional: giọng Anh (UK) /dɪˈklɛnʃənəɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.