TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

declinometer

UK/ˌdɛklɪˈnɒmətə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

declinometer nghĩa là cái đo từ thiên.

Nghĩa của declinometer

Danh từ

  1. Vật lý Cái đo từ thiên.

Dạng từ của declinometer

Số nhiềudeclinometers

Câu hỏi thường gặp

declinometer nghĩa là gì?

declinometer (danh từ) nghĩa là cái đo từ thiên.

declinometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của declinometer: giọng Anh (UK) /ˌdɛklɪˈnɒmətə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.