TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

declining

UK/dɪˈklaɪnɪŋ/ US/dɪˈklaɪnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

declining nghĩa là xuống dốc, tàn tạ.

Nghĩa của declining

Tính từ

  1. Xuống dốc, tàn tạ.
    • in one's declining yearslúc cuối đời, lúc tuổi già

Dạng từ của declining

Số nhiềudeclinings
So sánh hơnmore declining
So sánh nhấtmost declining

Câu hỏi thường gặp

declining nghĩa là gì?

declining (tính từ) nghĩa là xuống dốc, tàn tạ.

declining phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của declining: giọng Anh (UK) /dɪˈklaɪnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /dɪˈklaɪnɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.