TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decolorant

giọng máy của trình duyệt

decolorant nghĩa là chất làm phai màu, chất làm bay màu.

Nghĩa của decolorant

Danh từ

  1. Chất làm phai màu, chất làm bay màu.

Dạng từ của decolorant

Số nhiềudecolorants

Câu hỏi thường gặp

decolorant nghĩa là gì?

decolorant (danh từ) nghĩa là chất làm phai màu, chất làm bay màu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.