decolorant
giọng máy của trình duyệt
decolorant nghĩa là chất làm phai màu, chất làm bay màu.
Nghĩa của decolorant
Danh từ
- Chất làm phai màu, chất làm bay màu.
Dạng từ của decolorant
| Số nhiều | decolorants |
Câu hỏi thường gặp
decolorant nghĩa là gì?
decolorant (danh từ) nghĩa là chất làm phai màu, chất làm bay màu.