TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decorousness

UK/ˈdɛkɹəsnəs/ giọng máy của trình duyệt

decorousness nghĩa là Xem decorous.

Nghĩa của decorousness

Danh từ

  1. Xem decorous

Dạng từ của decorousness

Số nhiềudecorousnesses

Câu hỏi thường gặp

decorousness nghĩa là gì?

decorousness (danh từ) nghĩa là Xem decorous.

decorousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decorousness: giọng Anh (UK) /ˈdɛkɹəsnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.