decorticate
UK/diːˈkɔːtɪkeɪt/
giọng máy của trình duyệt
decorticate nghĩa là xay, bóc vỏ.
Nghĩa của decorticate
Động từ
- Xay (lúa), bóc vỏ (cây...).
Dạng từ của decorticate
| Ngôi thứ ba số ít | decorticates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | decorticating |
| Quá khứ phân từ | decorticated |
| Quá khứ | decorticated |
Họ từ của decorticate
Câu hỏi thường gặp
decorticate nghĩa là gì?
decorticate (động từ) nghĩa là xay, bóc vỏ.
decorticate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decorticate: giọng Anh (UK) /diːˈkɔːtɪkeɪt/.