TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decortication

UK/diːˌkɔːtɪˈkeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

decortication nghĩa là Xem decorticate.

Nghĩa của decortication

Danh từ

  1. Xem decorticate

Dạng từ của decortication

Số nhiềudecortications

Câu hỏi thường gặp

decortication nghĩa là gì?

decortication (danh từ) nghĩa là Xem decorticate.

decortication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decortication: giọng Anh (UK) /diːˌkɔːtɪˈkeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.