decoupling capacitor
US/ˌdi.ˈkə.pliɳ kə.ˈpæ.sə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
decoupling capacitor nghĩa là bộ điện dung thoát.
Nghĩa của decoupling capacitor
Danh từ
- Tech Bộ điện dung thoát.
Câu hỏi thường gặp
decoupling capacitor nghĩa là gì?
decoupling capacitor (danh từ) nghĩa là bộ điện dung thoát.
decoupling capacitor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decoupling capacitor: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈkə.pliɳ kə.ˈpæ.sə.tɜː/.