TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decoupling filter

US/ˌdi.ˈkə.pliɳ ˈfɪɫ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

decoupling filter nghĩa là bộ lọc khử ghép.

Nghĩa của decoupling filter

Danh từ

  1. Tech Bộ lọc khử ghép.

Câu hỏi thường gặp

decoupling filter nghĩa là gì?

decoupling filter (danh từ) nghĩa là bộ lọc khử ghép.

decoupling filter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decoupling filter: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈkə.pliɳ ˈfɪɫ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.