TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decreasing sequence

US/dɪ.ˈkri.siɳ ˈsi.kwənts/ giọng máy của trình duyệt

decreasing sequence nghĩa là trình tự tiệm giảm.

Nghĩa của decreasing sequence

Danh từ

  1. Tech Trình tự tiệm giảm.

Câu hỏi thường gặp

decreasing sequence nghĩa là gì?

decreasing sequence (danh từ) nghĩa là trình tự tiệm giảm.

decreasing sequence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decreasing sequence: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈkri.siɳ ˈsi.kwənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.