TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decurrence

UK/dɪˈkʌɹəns/ giọng máy của trình duyệt

decurrence nghĩa là sự men xuống.

Nghĩa của decurrence

Danh từ

  1. Thực vật Sự men xuống.

Câu hỏi thường gặp

decurrence nghĩa là gì?

decurrence (danh từ) nghĩa là sự men xuống.

decurrence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decurrence: giọng Anh (UK) /dɪˈkʌɹəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.