TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dedicative

giọng máy của trình duyệt

dedicative nghĩa là Xem dedication.

Nghĩa của dedicative

Tính từ

  1. Xem dedication

Dạng từ của dedicative

So sánh hơnmore dedicative
So sánh nhấtmost dedicative

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dedicative

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dedicative nghĩa là gì?

dedicative (tính từ) nghĩa là Xem dedication.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.