dedication
UK/ˌdɛdɪˈkeɪʃən/
US/ˌdɛdɪˈkeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
dedication nghĩa là sự cống hiến, sự hiến dâng, lời đề tặng.
Nghĩa của dedication
Danh từ
- Sự cống hiến, sự hiến dâng.
- Lời đề tặng (sách...).
Dạng từ của dedication
| Số nhiều | dedications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dedication
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dedication nghĩa là gì?
dedication (danh từ) nghĩa là sự cống hiến, sự hiến dâng, lời đề tặng.
dedication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dedication: giọng Anh (UK) /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/.