TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deep-freeze

US/ˈdip.ˈfriz/ giọng máy của trình duyệt

deep-freeze nghĩa là ướp đông lạnh.

Nghĩa của deep-freeze

Động từ

  1. Ướp đông lạnh.

Dạng từ của deep-freeze

Ngôi thứ ba số ítdeep-freezes
Hiện tại phân từ (-ing)deep-freezing
Quá khứdeep-froze
Quá khứ phân từdeep-frozen
Số nhiềudeep freezes

Câu hỏi thường gặp

deep-freeze nghĩa là gì?

deep-freeze (động từ) nghĩa là ướp đông lạnh.

deep-freeze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deep-freeze: giọng Mỹ (US) /ˈdip.ˈfriz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.