deep-drawing
US/ˈdip.ˈdr.ɔiɳ/
giọng máy của trình duyệt
deep-drawing nghĩa là sự dàn mỏng, sự vuốt dài.
Nghĩa của deep-drawing
Danh từ
- Sự dàn mỏng.
- Sự vuốt dài.
Dạng từ của deep-drawing
| Số nhiều | deep drawings |
Câu hỏi thường gặp
deep-drawing nghĩa là gì?
deep-drawing (danh từ) nghĩa là sự dàn mỏng, sự vuốt dài.
deep-drawing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deep-drawing: giọng Mỹ (US) /ˈdip.ˈdr.ɔiɳ/.