TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deep-drawing

US/ˈdip.ˈdr.ɔiɳ/ giọng máy của trình duyệt

deep-drawing nghĩa là sự dàn mỏng, sự vuốt dài.

Nghĩa của deep-drawing

Danh từ

  1. Sự dàn mỏng.
  2. Sự vuốt dài.

Dạng từ của deep-drawing

Số nhiềudeep drawings

Câu hỏi thường gặp

deep-drawing nghĩa là gì?

deep-drawing (danh từ) nghĩa là sự dàn mỏng, sự vuốt dài.

deep-drawing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deep-drawing: giọng Mỹ (US) /ˈdip.ˈdr.ɔiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.