TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deep-mined

US/ˈdip.ˈmɑɪnd/ giọng máy của trình duyệt

deep-mined nghĩa là Khai thác từ lòng đất sâu.

Nghĩa của deep-mined

Tính từ

  1. Nói về than Khai thác từ lòng đất sâu.

Câu hỏi thường gặp

deep-mined nghĩa là gì?

deep-mined (tính từ) nghĩa là Khai thác từ lòng đất sâu.

deep-mined phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deep-mined: giọng Mỹ (US) /ˈdip.ˈmɑɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.