TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deep-sea

US/ˈdip.ˈsi/ giọng máy của trình duyệt

deep-sea nghĩa là ngoài khơi.

Nghĩa của deep-sea

Tính từ

  1. Ngoài khơi.
    • deep-sea fishingnghề khơi (nghề đánh cá ngoài khơi)

Dạng từ của deep-sea

Số nhiềudeep seas

Câu hỏi thường gặp

deep-sea nghĩa là gì?

deep-sea (tính từ) nghĩa là ngoài khơi.

deep-sea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deep-sea: giọng Mỹ (US) /ˈdip.ˈsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.