deep-seated
US/ˈdip.ˈsi.təd/
giọng máy của trình duyệt
deep-seated nghĩa là sâu kín, thầm kín, chắc chắn, vững chắc.
Nghĩa của deep-seated
Tính từ
- Sâu kín, thầm kín, ngấm ngầm.
- deep-seated diseasebệnh ngầm ngấm, bệnh ăn sâu
- Nghĩa bóng Chắc chắn, vững chắc.
- deep-seated convictionniềm tin vững chắc
Dạng từ của deep-seated
| So sánh hơn | more deep-seated |
| So sánh nhất | most deep-seated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deep-seated
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
deep-seated nghĩa là gì?
deep-seated (tính từ) nghĩa là sâu kín, thầm kín, chắc chắn, vững chắc.
deep-seated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deep-seated: giọng Mỹ (US) /ˈdip.ˈsi.təd/.