TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defat

US/(ˌ)di.ˈfæt/ giọng máy của trình duyệt

defat nghĩa là lấy mỡ đi.

Nghĩa của defat

Danh từ

  1. Lấy mỡ đi.

Dạng từ của defat

Ngôi thứ ba số ítdefats
Hiện tại phân từ (-ing)defatting
Quá khứ phân từdefatted
Quá khứdefatted

Câu hỏi thường gặp

defat nghĩa là gì?

defat (danh từ) nghĩa là lấy mỡ đi.

defat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của defat: giọng Mỹ (US) /(ˌ)di.ˈfæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.