defat
US/(ˌ)di.ˈfæt/
giọng máy của trình duyệt
defat nghĩa là lấy mỡ đi.
Nghĩa của defat
Danh từ
- Lấy mỡ đi.
Dạng từ của defat
| Ngôi thứ ba số ít | defats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | defatting |
| Quá khứ phân từ | defatted |
| Quá khứ | defatted |
Câu hỏi thường gặp
defat nghĩa là gì?
defat (danh từ) nghĩa là lấy mỡ đi.
defat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của defat: giọng Mỹ (US) /(ˌ)di.ˈfæt/.