defeasance
UK/dɪˈfiːzəns/
giọng máy của trình duyệt
defeasance nghĩa là sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu.
Nghĩa của defeasance
Danh từ
- Pháp lý Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu.
- defeasance clauseđiều khoản để huỷ bỏ (khế ước...)
Dạng từ của defeasance
| Số nhiều | defeasances |
| Ngôi thứ ba số ít | defeasances |
| Hiện tại phân từ (-ing) | defeasancing |
| Quá khứ phân từ | defeasanced |
| Quá khứ | defeasanced |
Câu hỏi thường gặp
defeasance nghĩa là gì?
defeasance (danh từ) nghĩa là sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu.
defeasance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của defeasance: giọng Anh (UK) /dɪˈfiːzəns/.