deferlant
giọng máy của trình duyệt
deferlant nghĩa là sóng dồn.
Nghĩa của deferlant
Tính từ
- Sóng dồn.
Câu hỏi thường gặp
deferlant nghĩa là gì?
deferlant (tính từ) nghĩa là sóng dồn.
deferlant nghĩa là sóng dồn.
deferlant (tính từ) nghĩa là sóng dồn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.