TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defiler

UK/dɪˈfaɪlə(ɹ)/ US/dɪˈfaɪlə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

defiler nghĩa là Xem defile.

Nghĩa của defiler

Danh từ

  1. Xem defile

Dạng từ của defiler

Số nhiềudefilers

Câu hỏi thường gặp

defiler nghĩa là gì?

defiler (danh từ) nghĩa là Xem defile.

defiler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của defiler: giọng Anh (UK) /dɪˈfaɪlə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /dɪˈfaɪlə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.