TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

definably

UK/dɪˈfaɪnəbli/ giọng máy của trình duyệt

definably nghĩa là Xem define.

Nghĩa của definably

Phó từ

  1. Xem define

Dạng từ của definably

So sánh hơnmore definably
So sánh nhấtmost definably

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với definably

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

definably nghĩa là gì?

definably (phó từ) nghĩa là Xem define.

definably phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của definably: giọng Anh (UK) /dɪˈfaɪnəbli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.