TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

definition of image

US/ˌdɛ.fə.ˈnɪ.ʃən əv ˈɪ.mɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

definition of image nghĩa là Độ phân tích của hình.

Nghĩa của definition of image

Danh từ

  1. Tech Độ phân tích của hình.

Câu hỏi thường gặp

definition of image nghĩa là gì?

definition of image (danh từ) nghĩa là Độ phân tích của hình.

definition of image phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của definition of image: giọng Mỹ (US) /ˌdɛ.fə.ˈnɪ.ʃən əv ˈɪ.mɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.