definition of image
US/ˌdɛ.fə.ˈnɪ.ʃən əv ˈɪ.mɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
definition of image nghĩa là Độ phân tích của hình.
Nghĩa của definition of image
Danh từ
- Tech Độ phân tích của hình.
Câu hỏi thường gặp
definition of image nghĩa là gì?
definition of image (danh từ) nghĩa là Độ phân tích của hình.
definition of image phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của definition of image: giọng Mỹ (US) /ˌdɛ.fə.ˈnɪ.ʃən əv ˈɪ.mɪdʒ/.