TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

definition module

US/ˌdɛ.fə.ˈnɪ.ʃən ˈmɑː.ˌdʒuːl/ giọng máy của trình duyệt

definition module nghĩa là tổ kiện định nghĩa.

Nghĩa của definition module

Danh từ

  1. Tech Tổ kiện định nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

definition module nghĩa là gì?

definition module (danh từ) nghĩa là tổ kiện định nghĩa.

definition module phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của definition module: giọng Mỹ (US) /ˌdɛ.fə.ˈnɪ.ʃən ˈmɑː.ˌdʒuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.