TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deflator

UK/dɪˈfleɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

deflator nghĩa là Xem deflate.

Nghĩa của deflator

Danh từ

  1. Xem deflate

Dạng từ của deflator

Số nhiềudeflators

Câu hỏi thường gặp

deflator nghĩa là gì?

deflator (danh từ) nghĩa là Xem deflate.

deflator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deflator: giọng Anh (UK) /dɪˈfleɪtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.