deflect
UK/dɪˈflɛkt/
giọng máy của trình duyệt
deflect nghĩa là làm lệch, làm chệch hướng, làm uốn xuống, làm võng xuống.
Nghĩa của deflect
Ngoại động từ
- Làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo.
- Kỹ thuật Làm uốn xuống, làm võng xuống.
Nội động từ
- Lệch, chệch hướng, trẹo đi.
- Kỹ thuật Uốn xuống, võng xuống.
Dạng từ của deflect
| Ngôi thứ ba số ít | deflects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deflecting |
| Quá khứ phân từ | deflected |
| Quá khứ | deflected |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deflect
Đồng nghĩa
Họ từ của deflect
Câu hỏi thường gặp
deflect nghĩa là gì?
deflect (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm lệch, làm chệch hướng, làm uốn xuống, làm võng xuống.
deflect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deflect: giọng Anh (UK) /dɪˈflɛkt/.