deflecting circuit
US/dɪ.ˈflɛk.tiɳ ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
deflecting circuit nghĩa là mạch lệch hướng.
Nghĩa của deflecting circuit
Danh từ
- Tech Mạch lệch hướng.
Câu hỏi thường gặp
deflecting circuit nghĩa là gì?
deflecting circuit (danh từ) nghĩa là mạch lệch hướng.
deflecting circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deflecting circuit: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈflɛk.tiɳ ˈsɜː.kət/.