TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deflecting circuit

US/dɪ.ˈflɛk.tiɳ ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

deflecting circuit nghĩa là mạch lệch hướng.

Nghĩa của deflecting circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch lệch hướng.

Câu hỏi thường gặp

deflecting circuit nghĩa là gì?

deflecting circuit (danh từ) nghĩa là mạch lệch hướng.

deflecting circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deflecting circuit: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈflɛk.tiɳ ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.