TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deflection defocusing

giọng máy của trình duyệt

deflection defocusing nghĩa là Tác dụng tán tiêu làm lệch.

Nghĩa của deflection defocusing

Danh từ

  1. Tech Tác dụng tán tiêu làm lệch.

Câu hỏi thường gặp

deflection defocusing nghĩa là gì?

deflection defocusing (danh từ) nghĩa là Tác dụng tán tiêu làm lệch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.