deflection factor
US/dɪ.ˈflɛk.ʃən ˈfæk.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
deflection factor nghĩa là hệ số làm lệch.
Nghĩa của deflection factor
Danh từ
- Tech Hệ số làm lệch.
Câu hỏi thường gặp
deflection factor nghĩa là gì?
deflection factor (danh từ) nghĩa là hệ số làm lệch.
deflection factor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deflection factor: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈflɛk.ʃən ˈfæk.tɜː/.