TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deflection factor

US/dɪ.ˈflɛk.ʃən ˈfæk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

deflection factor nghĩa là hệ số làm lệch.

Nghĩa của deflection factor

Danh từ

  1. Tech Hệ số làm lệch.

Câu hỏi thường gặp

deflection factor nghĩa là gì?

deflection factor (danh từ) nghĩa là hệ số làm lệch.

deflection factor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deflection factor: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈflɛk.ʃən ˈfæk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.