TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deflective

UK/dɪˈflɛktɪv/ giọng máy của trình duyệt

deflective nghĩa là lệch, uốn xuống, võng.

Nghĩa của deflective

Tính từ

  1. Lệch.
  2. Uốn xuống, võng.

Dạng từ của deflective

So sánh hơnmore deflective
So sánh nhấtmost deflective

Câu hỏi thường gặp

deflective nghĩa là gì?

deflective (tính từ) nghĩa là lệch, uốn xuống, võng.

deflective phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deflective: giọng Anh (UK) /dɪˈflɛktɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.