deflective
UK/dɪˈflɛktɪv/
giọng máy của trình duyệt
deflective nghĩa là lệch, uốn xuống, võng.
Nghĩa của deflective
Tính từ
- Lệch.
- Uốn xuống, võng.
Dạng từ của deflective
| So sánh hơn | more deflective |
| So sánh nhất | most deflective |
Câu hỏi thường gặp
deflective nghĩa là gì?
deflective (tính từ) nghĩa là lệch, uốn xuống, võng.
deflective phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deflective: giọng Anh (UK) /dɪˈflɛktɪv/.