defloration
US/ˌdɛf.lə.ˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
defloration nghĩa là sự làm rụng hoa, sự phá trinh, sự cưỡng dâm.
Nghĩa của defloration
Danh từ
- Sự làm rụng hoa.
- Sự phá trinh; sự cưỡng dâm.
Dạng từ của defloration
| Số nhiều | deflorations |
Câu hỏi thường gặp
defloration nghĩa là gì?
defloration (danh từ) nghĩa là sự làm rụng hoa, sự phá trinh, sự cưỡng dâm.
defloration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của defloration: giọng Mỹ (US) /ˌdɛf.lə.ˈreɪ.ʃən/.