TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defloration

US/ˌdɛf.lə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

defloration nghĩa là sự làm rụng hoa, sự phá trinh, sự cưỡng dâm.

Nghĩa của defloration

Danh từ

  1. Sự làm rụng hoa.
  2. Sự phá trinh; sự cưỡng dâm.

Dạng từ của defloration

Số nhiềudeflorations

Câu hỏi thường gặp

defloration nghĩa là gì?

defloration (danh từ) nghĩa là sự làm rụng hoa, sự phá trinh, sự cưỡng dâm.

defloration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của defloration: giọng Mỹ (US) /ˌdɛf.lə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.