deflorate
UK/diːˈflɔɹət/
giọng máy của trình duyệt
deflorate nghĩa là rụng hết hoa.
Nghĩa của deflorate
Tính từ
- Thực vật học Rụng hết hoa.
Dạng từ của deflorate
| Ngôi thứ ba số ít | deflorates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deflorating |
| Quá khứ phân từ | deflorated |
| Quá khứ | deflorated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deflorate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
deflorate nghĩa là gì?
deflorate (tính từ) nghĩa là rụng hết hoa.
deflorate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deflorate: giọng Anh (UK) /diːˈflɔɹət/.