TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deflowering

UK/dɪˈflaʊ(w)əɹɪŋ(ɡ)/ giọng máy của trình duyệt

deflowering nghĩa là sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa, sự phá trinh, sự cưỡng dâm.

Nghĩa của deflowering

Danh từ

  1. Sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa.
  2. Sự phá trinh; sự cưỡng dâm.

Dạng từ của deflowering

Số nhiềudeflowerings

Câu hỏi thường gặp

deflowering nghĩa là gì?

deflowering (danh từ) nghĩa là sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa, sự phá trinh, sự cưỡng dâm.

deflowering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deflowering: giọng Anh (UK) /dɪˈflaʊ(w)əɹɪŋ(ɡ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.