defoliant
UK/diːˈfəʊlɪənt/
giọng máy của trình duyệt
defoliant nghĩa là chất làm rụng lá.
Nghĩa của defoliant
Danh từ
- Chất làm rụng lá.
Dạng từ của defoliant
| Số nhiều | defoliants |
Câu hỏi thường gặp
defoliant nghĩa là gì?
defoliant (danh từ) nghĩa là chất làm rụng lá.
defoliant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của defoliant: giọng Anh (UK) /diːˈfəʊlɪənt/.