TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defragmentation

UK/diːˌfɹæɡmənˈteɪʃən/ US/diːˌfɹæɡmənˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

defragmentation nghĩa là chắp liền.

Nghĩa của defragmentation

Danh từ

  1. Sự Chắp liền.

Dạng từ của defragmentation

Số nhiềudefragmentations

Câu hỏi thường gặp

defragmentation nghĩa là gì?

defragmentation (danh từ) nghĩa là chắp liền.

defragmentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của defragmentation: giọng Anh (UK) /diːˌfɹæɡmənˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /diːˌfɹæɡmənˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.